Bản dịch của từ 籁钥 trong tiếng Việt
籁钥
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lài | ㄌㄞˋ | l | ai | thanh huyền |
籁钥 (Danh từ)
【lài yào】
01
Một loại nhạc cụ hơi cổ của Trung Quốc: 籁 (lại) là cây sáo ba lỗ, 钥 (yào) là sáo sáu lỗ; tổng gọi các ống sáo/nhạc cụ hơi truyền thống.
古管乐器。籁﹐三孔;钥﹐六孔。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 籁钥
lài
籁
yào
钥
Các từ liên quan
籁竽
钥匙
钥匙夹套
钥口
钥牡
- Bính âm:
- 【lài】【ㄌㄞˋ】【LÃI.LẠI】
- Các biến thể:
- 籟
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,赖
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶一丨フ一丨ノ丶ノフ丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㸊
䚅
櫴
徠
瀨
赖
鵣
唻
㾢
攋
睞
赉
笄
篾
箙
篌
笶
笌
簧
䈂
箈
簾
篱
箿
蹳
䱚
鶇
鏱
酄
𠑈
䝥
㜳
䁾
矎
䮠
鯪
天籁
万籁
商籁体
万籁俱寂
万籁无声
