Bản dịch của từ 籂 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

shì
01

◎ Tên người xưa dùng (giống như tên riêng trong lịch sử, giúp nhớ là chữ dùng để gọi người cổ đại).

◎ 古人名用字。

Ví dụ
籂
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THẤT】
Hình thái radical:
⿱,𥫗,飾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶丿丶丶乚一一乚丶丿一丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép