Bản dịch của từ 籈 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhēn

ㄓㄣN/AN/AN/A

(Danh từ)

zhēn
01

Cái gỗ dùng trong cổ đại để gõ ra tín hiệu hoặc hiệu lệnh (giống như cái mõ gõ để báo hiệu).

古代敲敔用的木板。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

籈
Bính âm:
【zhēn】【ㄓㄣ】【CHẤN】
Hình thái radical:
⿱,𥫗,甄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶一丨乚丿乚一一丨一一丨一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép