Bản dịch của từ 籉 trong tiếng Việt
籉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tái | ㄊㄞˊ | N/A | N/A | N/A |
籉 (Danh từ)
【tái】
01
Chiếc nón lá truyền thống dùng để che nắng mưa, giống như chiếc 'đội lá' của người nông dân Việt Nam.
斗笠。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【tái】【ㄊㄞˊ】【THAI】
- Các biến thể:
- 𥱆
- Hình thái radical:
- ⿱,𥫗,臺
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿一丶丿一丶一丨一丨乚一丶乚一乚丶一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
炲
䑓
枱
炱
邰
旲
㣍
㙜
擡
䈚
坮
骀
筹
箎
篯
䉕
䇯
篁
䈌
筅
笗
篊
籓
䈟
𠐼
鼯
鰂
蘨
斅
蘠
䳫
䴾
𠑂
䌣
鐕
麘
