Bản dịch của từ 籍丛 trong tiếng Việt

籍丛

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

籍丛 (Động từ)

jí cóng
01

Dùng chuyện nhỏ nhặt để lừa gạt, che mắt vua chúa và can thiệp vào việc triều chính.

谓凭借琐碎之事蒙蔽国君﹐干预政事。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 籍丛

cóng

Các từ liên quan

籍书
籍产
籍伍
籍兵
籍削
丛丛
丛书
丛云
丛伙
丛倒
籍
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【TỊCH】
Các biến thể:
𥷸
Hình thái radical:
⿱,⺮,耤
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶一一一丨ノ丶一丨丨一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép