Bản dịch của từ 籍书 trong tiếng Việt

籍书

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

籍书 (Động từ)

jí shū
01

Dùng sách làm chỗ nằm, ẩn mình trong sách vở như một chốn yên tĩnh; ẩn dụ cho việc đắm chìm vào học tập, nghiên cứu văn thơ.

谓用书籍代替卧席。喻迷于诗书之中。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 籍书

shū

Các từ liên quan

籍丛
籍产
籍伍
籍兵
籍削
书不尽意
书不尽言
书不尽言言不尽意
书不释手
书业
籍
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【TỊCH】
Các biến thể:
𥷸
Hình thái radical:
⿱,⺮,耤
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶一一一丨ノ丶一丨丨一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép