Bản dịch của từ 籍圃 trong tiếng Việt

籍圃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

籍圃 (Danh từ)

jí pǔ
01

Vườn trồng cây ăn quả, rau củ trong đất canh tác; khu vực đất dùng để trồng các loại cây nông nghiệp.

指籍田中种植果木瓜菜的园地。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 籍圃

Các từ liên quan

籍丛
籍书
籍产
籍伍
籍兵
圃泽
圃田
圃畦
籍
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【TỊCH】
Các biến thể:
𥷸
Hình thái radical:
⿱,⺮,耤
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶一一一丨ノ丶一丨丨一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép