Bản dịch của từ 籍湜 trong tiếng Việt
籍湜
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jí | ㄐㄧˊ | j | i | thanh sắc |
籍湜 (Danh từ)
【jí shí】
01
Chỉ nhóm hai nhà văn nổi tiếng thời Đường là Trương Tịch và Hoàng Phủ Thực, học trò của Hàn Dũ.
唐代文学家张籍和皇甫湜的并称。两人都是韩愈的学生。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 籍湜
jí
籍
shí
湜
Các từ liên quan
籍丛
籍书
籍产
籍伍
籍兵
湜籍
- Bính âm:
- 【jí】【ㄐㄧˊ】【TỊCH】
- Các biến thể:
- 𥷸
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,耤
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶一一一丨ノ丶一丨丨一丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䚐
㾊
蹐
濈
㞃
及
箿
艥
雦
级
螏
蕀
筸
篛
笃
䈸
籡
箏
䈬
箎
筥
篓
䇣
䉵
蠛
鰅
驀
䟋
䡶
𠕱
籉
鐷
鰀
孄
嚲
鶦
国籍
书籍
籍贯
外籍
户籍
典籍
秘籍
祖籍
学籍
慰籍
