Bản dịch của từ 籍甚 trong tiếng Việt

籍甚

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

籍甚 (Tính từ)

jí shèn
01

Rộng lớn, đông đúc, nhiều và hoành tráng

盛大;盛多。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 籍甚

shèn

Các từ liên quan

籍丛
籍书
籍产
籍伍
籍兵
甚且
甚且至于
甚为
甚么
甚休
籍
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【TỊCH】
Các biến thể:
𥷸
Hình thái radical:
⿱,⺮,耤
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶一一一丨ノ丶一丨丨一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép