Bản dịch của từ 籍纳 trong tiếng Việt

籍纳

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

籍纳 (Động từ)

jí nà
01

Thời Tống, dùng cách tịch thu tài sản của người nợ bằng giá cao để bù đắp khoản tiền còn thiếu, gọi là ‘tịch nạp’.

宋时将欠户的产业按高价没入官府折还欠钱谓之籍纳。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 籍纳

Các từ liên quan

籍丛
籍书
籍产
籍伍
籍兵
纳下
纳交
纳亨
纳佑
纳入
籍
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【TỊCH】
Các biến thể:
𥷸
Hình thái radical:
⿱,⺮,耤
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶一一一丨ノ丶一丨丨一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép