Bản dịch của từ 籑 trong tiếng Việt
籑
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuàn | ㄓㄨㄢˋ | zh | uan | thanh huyền |
Zuǎn | ㄗㄨㄢˇ | z | uan | thanh hỏi |
籑 (Động từ)
【zhuàn】
01
Ăn uống; bữa ăn; cơm nước
同'馔'
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Viết sách; viết
同'撰'
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【zhuàn】【ㄓㄨㄢˋ】【SOẠN】
- Các biến thể:
- 撰, 𥶉, 饌, 䉵
- Hình thái radical:
- ⿱⿳,⺮,目,大,良
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶丨フ一一一一ノ丶丶フ一一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
賺
转
贃
簨
䤄
馔
䧘
啭
蒃
撰
堟
篹
篾
笽
筩
筟
筃
䈜
笿
䉩
籟
箼
箉
篺
躎
㔮
鑀
霸
羼
㬭
䶱
櫾
爛
鳡
鶼
赣
