Bản dịch của từ 籓 trong tiếng Việt
籓
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fān | ㄈㄢ | f | an | thanh ngang |
籓 (Danh từ)
【fān】
01
Rổ đãi thóc lớn
籓
Ví dụ
- Bính âm:
- 【fān】【ㄈㄢ】【PHAN】
- Các biến thể:
- 䉒, 𥶋, 𠦒
- Hình thái radical:
- ⿱⺮潘
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶丶丶一ノ丶ノ一丨ノ丶丨フ一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
藩
翻
繙
轓
鱕
忛
畨
幡
旛
憣
旙
番
畨
萠
攀
潘
眅
番
牑
籩
邊
砭
猵
獱
鳊
编
鞕
臱
边
邉
箲
箜
簈
筂
籋
簂
䈙
䇿
筥
筵
篣
䉬
髓
闤
灉
䰭
霷
𠑨
籒
攝
櫾
羼
䫯
魕
