Bản dịch của từ 籕 trong tiếng Việt
籕
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhòu | ㄓㄡˋ | N/A | N/A | N/A |
籕 (Danh từ)
【zhòu】
01
Chữ viết sai lệch của chữ “籀” (một loại chữ cổ trong văn tự Trung Hoa).
“籀”的讹字。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【zhòu】【ㄓㄡˋ】【CHÚ】
- Các biến thể:
- 籀, 籒
- Hình thái radical:
- ⿱,𥫗,榴
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿一丶丿一丶一丨丿丶丿乚丶乚丿丨乚一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䭥
皺
䐍
籒
胄
䇠
粙
軸
葤
晝
纣
咒
篰
䈢
筗
䈋
笲
籩
籬
䇯
䈿
箷
筝
篢
䵉
齝
㸌
騮
蘪
鰖
䵫
躁
皫
鬒
䠨
镴
