Bản dịch của từ 籗 trong tiếng Việt
籗
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuó | ㄓㄨㄛˊ | N/A | N/A | N/A |
籗 (Danh từ)
【zhuó】
01
Dụng cụ bọc cá, giống như cái lồng để giữ cá không thoát (nhớ câu 'trác cá, bọc cá').
罩鱼的器具。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【zhuó】【ㄓㄨㄛˊ】【TRÁC】
- Các biến thể:
- 籱
- Hình thái radical:
- ⿱,𥫗,霍
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿一丶丿一丶一丶乚丨丶丶丿丶丿丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
晫
㭬
謶
䟾
䙯
丵
䴵
噣
灂
犳
酌
斮
篟
簌
篎
䇬
䈼
簻
䇺
簵
䉷
䇱
簭
䇮
鑃
躚
韀
䲂
礷
巕
囎
鬻
瓤
㡩
㶚
黐
