Bản dịch của từ 籙 trong tiếng Việt
籙
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lù | ㄌㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
籙 (Danh từ)
【lù】
01
Xem chữ “箓” (sách ghi chép, sổ sách) để dễ nhớ
见“箓”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【lù】【ㄌㄨˋ】【LỤC】
- Các biến thể:
- 箓
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,録
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶ノ丶一一丨丶ノ一フ一一丨丶一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㦇
勎
鵱
觮
椂
蕗
㟤
睩
鏕
錴
㼾
蓼
笸
竼
䈩
笨
箿
箮
笰
籮
䇼
箉
籨
䈼
㰚
𠑬
鷗
巖
鑧
癭
蘸
䲆
䆎
霾
㡩
䘌
