Bản dịch của từ 籚 trong tiếng Việt
籚
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lú | ㄌㄨˊ | l | u | thanh sắc |
籚 (Danh từ)
【lú】
01
Giỏ đan bằng cói
用灯芯草制成的篮子
Ví dụ
02
Cán giáo
矛轴
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【lú】【ㄌㄨˊ】【LƯ】
- Các biến thể:
- 櫨, 盧
- Hình thái radical:
- ⿱⺮盧
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶丨一フノ一フ丨フ一丨一丨フ丨丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
黸
瓐
櫨
䰕
魲
鈩
垆
舮
壚
蘆
㱺
矑
䈵
笴
篮
䉘
箋
䉶
箊
䉋
篎
篂
簁
節
巓
䰎
䉮
㰛
躐
䥧
鑖
鷗
邏
鷓
糱
攤
