Bản dịch của từ 籜 trong tiếng Việt
籜
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tuò | ㄊㄨㄛˋ | N/A | N/A | N/A |
籜 (Danh từ)
【tuò】
01
Lớp vỏ mỏng bao quanh măng tre, như chiếc áo giáp tự nhiên của măng.
竹筍上一片一片的皮。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【tuò】【ㄊㄨㄛˋ】【THOÁT】
- Các biến thể:
- 箨, 𥷐
- Hình thái radical:
- ⿱,𥫗,擇
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿一丶丿一丶一乚一丨乚丨丨一一丨一丶丿一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嶞
蘀
柝
箨
萚
跅
涶
唾
毤
杝
佗
毻
䈕
䉴
䈳
箏
篝
籙
䇗
節
笂
䈦
笊
䈪
驔
鷑
𠕲
䮵
韂
鑍
躖
贖
爞
䣤
欋
鷩
