Bản dịch của từ 籞 trong tiếng Việt
籞
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | N/A | N/A | N/A |
籞 (Danh từ)
【yù】
01
Khu vực cấm của vua chúa, như một vườn riêng biệt có hàng rào bảo vệ (gợi nhớ 'vườn ươm' của vua)
帝王的禁苑。
Ví dụ
02
Hàng rào tre đan trong ao để nuôi cá (giống như lưới tre trong ao)
池水中编竹篱养鱼。
Ví dụ
03
Tường rào hoặc hàng rào bao quanh vườn hoặc khu đất (như hàng rào vườn nhà)
苑囿的墙垣、篱笆。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Vật che chắn, che phủ để bảo vệ hoặc ngăn cách (như tấm màn che)
遮蔽。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˋ】【ỰC】
- Các biến thể:
- 𥷲, 𥷉, 𦼼
- Hình thái radical:
- ⿱,𥫗,禦
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿一丶丿一丶丿丿丨丿一一丨一乚乚丨一一丨丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
袬
煜
㧒
堉
預
櫲
蕷
痏
与
緎
茟
䬛
䈔
䉘
箬
䉯
䇻
笨
簙
笏
篼
笍
箌
箓
鱘
攥
曫
䌮
鷭
臢
贙
䥰
鼶
鷼
鬛
蠲
