Bản dịch của từ 籡 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiè

ㄑㄧㄝˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

qiè
01

Que tre mỡ dùng để dệt vải (như chiếc que tre nhỏ giúp dệt vải mượt mà).

织布匹用的油竹签子。

Ví dụ
02

Sau khi giặt bột vải, dùng que tre để treo phơi (chữ Hán dùng trong tiếng Nhật).

布浆洗后,用竹签挂上。(日本汉字)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

籡
Bính âm:
【qiè】【ㄑㄧㄝˋ】【THIẾT】
Hình thái radical:
⿱,𥫗,撿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶一乚一丿丶一丨乚一丨乚一丿丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép