Bản dịch của từ 籢 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lián

ㄌㄧㄢˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

lián
01

Giống như chữ “ ()”, chỉ cái hộp đựng gương làm bằng tre (như chiếc hộp tre đựng gương, dễ nhớ vì 'liễn' gần âm với 'liễn tre').

同“匳(奩)”。《説文•竹部》:“籢,鏡籢也。从竹,斂聲。”

Ví dụ
籢
Bính âm:
【lián】【ㄌㄧㄢˊ】【LIỄN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,𥫗,斂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶丿丶一丨乚一丨乚一丿丶丿丶丿一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép