Bản dịch của từ 籤 trong tiếng Việt
籤
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiān | ㄑㄧㄢ | N/A | N/A | N/A |
籤 (Danh từ)
【qiān】
01
Xem chữ “签” (thiêm) - dùng để chỉ thẻ, phiếu hoặc lá thăm (như lá thăm may rủi trong trò chơi hoặc bốc thăm trúng thưởng).
见“签”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【qiān】【ㄑㄧㄢ】【THIÊM】
- Các biến thể:
- 揃, 签, 簽, 籖
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,韱
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 23
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶ノ丶ノ丶一丨一一一丨一一一一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
攓
攑
攐
褰
奷
汧
谦
芊
韆
茾
騫
鬜
箣
篹
䈢
箝
笨
箥
笴
篼
篶
籭
䇖
箊
黳
巘
䴝
灜
曪
蠱
㒩
𠑫
齯
壨
讇
戀
