Bản dịch của từ 籥 trong tiếng Việt
籥
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuè | ㄩㄝˋ | y | ue | thanh huyền |
籥 (Danh từ)
【yuè】
01
Ống sáo
长笛
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chìa khóa
钥匙
Ví dụ
- Bính âm:
- 【yuè】【ㄩㄝˋ】【THƯỢC】
- Các biến thể:
- 𨷲, 鑰
- Hình thái radical:
- ⿱⺮龠
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 23
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶ノ丶一丨フ一丨フ一丨フ一丨フ一丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
櫟
㜧
悦
钥
黦
趯
䎳
矆
阅
籆
䥃
鑰
䇚
篘
籄
䈶
䉒
䉭
筛
篻
筗
䈒
篤
簷
𠑭
蠱
鷭
囐
魙
籨
鷸
㹛
麟
躙
鑟
瓚
