ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
籦
Bảng phân tích âm vị 籦
Zhōng
〔~笼〕古书中记载的一种竹子,能制成笛子,像“惟籦籦之奇生兮,于终南之阴崖。”(记忆点:竹制乐器的材料,联想到“竹笛”)
〔~笼〕古书上说的一种竹子,可制笛子,如“惟~~之奇生兮,于终南之阴崖。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép