Bản dịch của từ 籦 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhōng

ㄓㄨㄥN/AN/AN/A

(Danh từ)

zhōng
01

〔~古书中记载的一种竹子能制成笛子惟籦籦之奇生兮于终南之阴崖。”(记忆点竹制乐器的材料联想到竹笛”)

〔~笼〕古书上说的一种竹子,可制笛子,如“惟~~之奇生兮,于终南之阴崖。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

籦
Bính âm:
【zhōng】【ㄓㄨㄥ】【CHUNG】
Hình thái radical:
⿱,𥫗,鍾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶丿丶一一丨丶丿一丿一丨乚一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép