Bản dịch của từ 籦笼 trong tiếng Việt

籦笼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhōng

ㄓㄨㄥN/AN/AN/A

籦笼 (Danh từ)

zhōng lóng
01

Một loại rổ/giỏ đan (đồng âm viết khác là 籦龙), thường chỉ vật chứa bằng tre, mây; ít dùng trong tiếng hiện đại

1.亦作“籦龙”。

Ví dụ
02

Một loại tre (một loài tre nhỏ); có thể dùng làm sáo hoặc ống dẫn; liên quan đến tre nứa

2.竹的一种。可用以作笛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 籦笼

zhōng

lóng

Các từ liên quan

籦龙
笼丛
笼东
笼中之鸟
笼中穷鸟
笼中鸟
籦
Bính âm:
【zhōng】【ㄓㄨㄥ】【CHUNG】
Hình thái radical:
⿱,𥫗,鍾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶丿丶一一丨丶丿一丿一丨乚一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép