Bản dịch của từ 籦笼 trong tiếng Việt
籦笼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhōng | ㄓㄨㄥ | N/A | N/A | N/A |
籦笼 (Danh từ)
【zhōng lóng】
01
Một loại rổ/giỏ đan (đồng âm viết khác là 籦龙), thường chỉ vật chứa bằng tre, mây; ít dùng trong tiếng hiện đại
1.亦作“籦龙”。
Ví dụ
02
Một loại tre (một loài tre nhỏ); có thể dùng làm sáo hoặc ống dẫn; liên quan đến tre nứa
2.竹的一种。可用以作笛。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 籦笼
zhōng
籦
lóng
笼
Các từ liên quan
籦龙
笼丛
笼东
笼中之鸟
笼中穷鸟
笼中鸟
