Bản dịch của từ 籩 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biān

ㄅㄧㄢN/AN/AN/A

(Danh từ)

biān
01

Dụng cụ bằng tre dùngđựng thức ăn khô trong lễ cúng hoặc tiệc tùng xưa (giống như cái mâm tre đựng đồ ăn)

古时祭祀和宴会用以盛干食品的竹器。《説文•竹部》:“籩,竹豆也。”

Ví dụ
02

Nô lệ làm việc vặt trong cung điện thời xưa (như người hầu làm việc lặt vặt trong cung vua)

古代王宫中一种从事杂役的奴隶。《周禮•天官•序官》:“籩人:奄一人,女籩十人。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

籩
Bính âm:
【biān】【ㄅㄧㄢ】【BIÊN】
Các biến thể:
臱, 𠥣, 𠥫, 𥸅, 𦤝, 𨘚, 𨙢, 笾
Hình thái radical:
⿱,𥫗,邊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶丿丨乚一一一丶丶乚丿乚丶一乚丿丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép