Bản dịch của từ 籪 trong tiếng Việt
籪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Duàn | ㄉㄨㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
籪 (Danh từ)
【duàn】
01
Xem chữ “簖” (một loại bẫy tre để bắt cá hoặc cua, dễ nhớ vì 'đoạn' tre dùng để làm bẫy)
见“簖”。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【duàn】【ㄉㄨㄢˋ】【ĐOẠN】
- Các biến thể:
- 斷, 簖
- Hình thái radical:
- ⿱,𥫗,斷
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 24
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿一丶丿一丶乚乚丶乚乚丶一乚乚丶乚乚丶乚丿丿一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
锻
緞
簖
㫁
鍛
段
瑖
断
碫
塅
躖
毈
筕
䉠
竽
䇗
笧
筡
箜
筐
筬
篯
箆
笍
㶟
鱰
矙
䨷
𠓙
䪉
讙
鱧
釂
衢
衋
齴
