Bản dịch của từ 籮 trong tiếng Việt
籮
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Luó | ㄌㄨㄛˊ | N/A | N/A | N/A |
籮 (Danh từ)
【luó】
01
Rổ tre đan đáy vuông miệng tròn, quen dùng để đựng đồ (nhớ câu: 'Rổ la la, đựng rau quả' giúp dễ nhớ)
用竹子編的底方上圓的器具:~筐。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【luó】【ㄌㄨㄛˊ】【LA】
- Các biến thể:
- 箩
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,羅
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 25
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶丨フ丨丨一フフ丶丶丶丶ノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
驘
羅
覶
脶
攞
䯁
騾
萝
腡
骡
䍜
㼈
篷
䈣
䉨
䉣
箼
䉓
箻
筅
简
篦
箽
籠
鑶
靉
䕿
曯
纘
鑲
戆
饞
韉
䶣
䫷
灣
