Bản dịch của từ 籯赍橐负 trong tiếng Việt
籯赍橐负
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yíng | ㄧㄥˊ | y | ing | thanh sắc |
籯赍橐负 (Động từ)
【yíng jī tuó fù】
01
Mang theo hành lý, xách túi; khiêng hộp/bao trên người (tả hành động mang đồ đạc trên người)
谓携箱负囊。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 籯赍橐负
yíng
籯
jī
赍
tuó
橐
fù
负
Các từ liên quan
籯书囊剑
籯笥
籯粮
橐中装
橐他
橐佗
橐侣
橐吾
负义
负义忘恩
