ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
籰子
Bảng phân tích âm vị 籰
Yuè
1.亦作“篗子”。
2.绕丝﹑线的工具。
yuè
籰
zi
子
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép