Bản dịch của từ 籱 trong tiếng Việt
籱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuó | ㄓㄨㄛˊ | N/A | N/A | N/A |
籱 (Danh từ)
【zhuó】
01
Cái lồng tre để bắt cá, như chiếc rọ tre dùng để bắt cá trong ao hồ (giúp nhớ: 'trác' nghe giống 'trạch', loài cá nhỏ).
捕鱼的竹笼。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【zhuó】【ㄓㄨㄛˊ】【TRÁC】
- Các biến thể:
- 籗
- Hình thái radical:
- ⿱,𥫗,靃
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 30
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿一丶丿一丶一丨乚丨丶丶丿丶丿丨丶一一一丨一丿丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
斮
䔲
㲋
啄
灂
圴
㺟
龺
䟾
撯
櫡
䙯
箙
簆
䉯
䈗
竽
簤
笺
簏
䈵
䈩
䇻
䈾
饢
䉹
驫
厵
鸞
鸞
鱺
䆐
麣
癵
爨
鸝
