Bản dịch của từ 米兰 trong tiếng Việt

米兰

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˇmithanh hỏi

米兰 (Từ chỉ nơi chốn)

mǐ lán
01

Milan (tên địa danh)

意大利的城市。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Milano; Milan; thành phố Milan ở Ý

米兰; 意大利的一个城市

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 米兰

lán

Các từ liên quan

米兰大教堂
米制
米勒
米南宫
兰交
兰亭
兰亭帖
兰亭序
兰亭春
米
Bính âm:
【mǐ】【ㄇㄧˇ】【MỄ】
Các biến thể:
𡭝, 𥞪, 侎
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép