Bản dịch của từ 米兰大教堂 trong tiếng Việt
米兰大教堂
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mǐ | ㄇㄧˇ | m | i | thanh hỏi |
米兰大教堂 (Danh từ)
【mǐ lán dà jiào táng】
01
Nhà thờ Công giáo ở thành phố Milan (Ý), công trình Gothic bằng đá cẩm thạch trắng, có nhiều tháp nhọn và hàng nghìn tượng điêu khắc — biểu tượng kiến trúc của Milano.
天主教教堂。在意大利米兰。1386年兴建,1813年最后完工。用白色大理石砌成,中央尖顶高百余米,外墙窗棂结构极其狭长尖削,密密地排成一簇簇火焰式拱顶。整座教堂内外有雕像六千多尊。属于典型的哥特式建筑。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 米兰大教堂
mǐ
米
lán
兰
dà
大
jiào
教
táng
堂
Các từ liên quan
米兰
米制
米勒
米南宫
兰交
兰亭
兰亭帖
兰亭序
兰亭春
大一统
大万
大丈夫
教主
教义
教乘
教习
堂上
堂上一呼,阶下百诺
堂上官
堂下
堂个
- Bính âm:
- 【mǐ】【ㄇㄧˇ】【MỄ】
- Các biến thể:
- 𡭝, 𥞪, 侎
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 米
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
羋
䋛
濔
敉
蔝
㥝
弭
孊
脒
芈
灖
沵
糠
糦
粘
糢
类
糅
䊒
糐
糇
糁
糔
粐
忚
䦿
衣
朴
扣
巡
㐹
乭
岋
迈
爷
𠔈
米饭
厘米
米粉
玉米
糯米
米线
毫米
大米
小米
稻米
