Bản dịch của từ 米囊 trong tiếng Việt

米囊

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˇmithanh hỏi

米囊 (Cụm từ)

mǐ náng
01

玚花的别名。与“米囊花”不同。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 米囊

náng

Các từ liên quan

米兰
米兰大教堂
米制
米勒
米南宫
囊中取物
囊中术
囊中物
囊中羞涩
囊书
米
Bính âm:
【mǐ】【ㄇㄧˇ】【MỄ】
Các biến thể:
𡭝, 𥞪, 侎
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép