Bản dịch của từ 米囊花 trong tiếng Việt

米囊花

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˇmithanh hỏi

米囊花 (Danh từ)

mǐ náng huā
01

Tên khác của cây hoa anh túc (cây thuốc phiện); gọi theo hình ảnh hạt giống như túi gạo (米囊) nên gọi hoa là 米囊花 — tức hoa anh túc

罂粟花之别名。与“米囊”不同。罂粟一名米囊子,故名其花为米囊花。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 米囊花

náng

huā

Các từ liên quan

米兰
米兰大教堂
米制
米勒
米南宫
囊中取物
囊中术
囊中物
囊中羞涩
囊书
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
米
Bính âm:
【mǐ】【ㄇㄧˇ】【MỄ】
Các biến thể:
𡭝, 𥞪, 侎
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép