Bản dịch của từ 米外史 trong tiếng Việt
米外史
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mǐ | ㄇㄧˇ | m | i | thanh hỏi |
米外史 (Danh từ)
【mǐ wài shǐ】
01
Tên gọi của họa gia, thư pháp gia thời Tống 米芾 (Mễ Phất) — biệt hiệu「海岳外史」的简称,常用于指代此人
宋代书画家米芾,别号海岳外史,故称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 米外史
mǐ
米
wài
外
shǐ
史
Các từ liên quan
米兰
米兰大教堂
米制
米勒
米南宫
外三关
外丧
外丹
外主
史不絶书
史乘
史书
- Bính âm:
- 【mǐ】【ㄇㄧˇ】【MỄ】
- Các biến thể:
- 𡭝, 𥞪, 侎
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 米
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
羋
䋛
濔
敉
蔝
㥝
弭
孊
脒
芈
灖
沵
糠
糦
粘
糢
类
糅
䊒
糐
糇
糁
糔
粐
忚
䦿
衣
朴
扣
巡
㐹
乭
岋
迈
爷
𠔈
米饭
厘米
米粉
玉米
糯米
米线
毫米
大米
小米
稻米
