Bản dịch của từ 米家山 trong tiếng Việt
米家山
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mǐ | ㄇㄧˇ | m | i | thanh hỏi |
米家山 (Danh từ)
【mǐ jiā shān】
01
"Mijiashan" đề cập đến phong cách hoặc chủ đề của những bức tranh phong cảnh do họa sĩ thời nhà Tống Mi Fu và con trai ông là Mi Youren sáng tạo. Phong cách hội họa đặc trưng bởi những chấm mực, những đám mây và khói liên tục, sang trọng và thanh lịch. Có thể hiểu là “những bức tranh phong cảnh do gia đình Mi vẽ”.
宋米芾善以水墨点染写山川岩石。虽似不求工细,但云烟连绵﹑林木掩映,别具疏秀脱俗之风格。其子友仁继承家学,并在山水技法上有所发展。世因称其父子所画山水为“米家山”。明汪砢玉《名画题跋四》有《元人题米家山》一首。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 米家山
mǐ
米
jiā
家
shān
山
Các từ liên quan
米兰
米兰大教堂
米制
米勒
米南宫
家丁
家下
家下人
家丑
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎,猴子称大王
山上有山
- Bính âm:
- 【mǐ】【ㄇㄧˇ】【MỄ】
- Các biến thể:
- 𡭝, 𥞪, 侎
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 米
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
羋
䋛
濔
敉
蔝
㥝
弭
孊
脒
芈
灖
沵
糠
糦
粘
糢
类
糅
䊒
糐
糇
糁
糔
粐
忚
䦿
衣
朴
扣
巡
㐹
乭
岋
迈
爷
𠔈
米饭
厘米
米粉
玉米
糯米
米线
毫米
大米
小米
稻米
