Bản dịch của từ 米家船 trong tiếng Việt
米家船
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mǐ | ㄇㄧˇ | m | i | thanh hỏi |
米家船 (Danh từ)
【mǐ jiā chuán】
01
Các bức tranh hoặc tác phẩm thư pháp, hội họa của Mi Fu (gọi tắt là tiểu sử gia đình Mi Fu hoặc tác phẩm của chính Mi Fu); cũng được dùng như một phép ẩn dụ để chỉ các tác phẩm thư pháp và hội họa của Mi Fu
北宋书画家米芾,常乘舟载书画游览江湖。后常以“米家船”借指米芾的书画。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 米家船
mǐ
米
jiā
家
chuán
船
Các từ liên quan
米兰
米兰大教堂
米制
米勒
米南宫
家丁
家下
家下人
家丑
船东
船人
- Bính âm:
- 【mǐ】【ㄇㄧˇ】【MỄ】
- Các biến thể:
- 𡭝, 𥞪, 侎
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 米
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
羋
䋛
濔
敉
蔝
㥝
弭
孊
脒
芈
灖
沵
糠
糦
粘
糢
类
糅
䊒
糐
糇
糁
糔
粐
忚
䦿
衣
朴
扣
巡
㐹
乭
岋
迈
爷
𠔈
米饭
厘米
米粉
玉米
糯米
米线
毫米
大米
小米
稻米
