Bản dịch của từ 米巫 trong tiếng Việt

米巫

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˇmithanh hỏi

米巫 (Cụm từ)

mǐ wū
01

指五斗米道道师。五斗米道以符箓为术,有如巫觋,故称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 米巫

Các từ liên quan

米兰
米兰大教堂
米制
米勒
米南宫
巫云
巫云楚雨
巫儿
巫医
巫史
米
Bính âm:
【mǐ】【ㄇㄧˇ】【MỄ】
Các biến thể:
𡭝, 𥞪, 侎
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép