Bản dịch của từ 米开朗基罗 trong tiếng Việt

米开朗基罗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˇmithanh hỏi

米开朗基罗 (Danh từ)

mǐ kāi lǎng jī luó
01

Michelangelo (họa sĩ và điêu khắc gia nổi tiếng)

意大利文艺复兴时期的著名画家、雕塑家和建筑师。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 米开朗基罗

kāi

lǎng

luó

米
Bính âm:
【mǐ】【ㄇㄧˇ】【MỄ】
Các biến thể:
𡭝, 𥞪, 侎
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép