Bản dịch của từ 米曲 trong tiếng Việt

米曲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˇmithanh hỏi

米曲 (Danh từ)

mí qǔ
01

Men rượu làm từ cơm/ gạo (dùng để ủ rượu), tức là 'men' làm từ cơm

1.米与酒曲。

Ví dụ
02

Men rượu làm từ gạo (dùng để ủ rượu gạo)

2.米制的酒母。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Tên một loài cây cỏ (鼠曲草) trong sách Bản Thảo Cương Mục; cây thuốc dân gian

3.鼠曲草的别名。见明李时珍《本草纲目.草五.鼠曲草》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 米曲

Các từ liên quan

米兰
米兰大教堂
米制
米勒
米南宫
曲不离口
曲业
曲中
曲临
米
Bính âm:
【mǐ】【ㄇㄧˇ】【MỄ】
Các biến thể:
𡭝, 𥞪, 侎
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép