Bản dịch của từ 米汁 trong tiếng Việt

米汁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˇmithanh hỏi

米汁 (Danh từ)

mǐ zhī
01

Nước vo gạo (nước thừa sau khi vo gạo); còn gọi là nước gạo thừa, nước vo)

1.米泔水。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

2.米酒。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 米汁

zhī

Các từ liên quan

米兰
米兰大教堂
米制
米勒
米南宫
汁光
汁光纪
汁协
汁子
汁方
米
Bính âm:
【mǐ】【ㄇㄧˇ】【MỄ】
Các biến thể:
𡭝, 𥞪, 侎
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép