Bản dịch của từ 米烂成仓 trong tiếng Việt

米烂成仓

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˇmithanh hỏi

米烂成仓 (Tính từ)

mǐ làn chéng cāng
01

Gạo hỏng khi lưu trữ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 米烂成仓

làn

chéng

cāng

Các từ liên quan

米兰
米兰大教堂
米制
米勒
米南宫
烂七八糟
烂不收
烂事
烂云
烂仔
成丁
成世
仓位
仓促
米
Bính âm:
【mǐ】【ㄇㄧˇ】【MỄ】
Các biến thể:
𡭝, 𥞪, 侎
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép