Bản dịch của từ 米盐 trong tiếng Việt

米盐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˇmithanh hỏi

米盐 (Danh từ)

mǐ yán
01

Gạo và muối (hai thứ lương thực, đồ gia vị cơ bản)

2.米和盐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một phép ẩn dụ cho những điều phức tạp và tầm thường (rời rạc và tầm thường như gạo và muối).

1.喻繁杂琐碎。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 米盐

yán

Các từ liên quan

米兰
米兰大教堂
米制
米勒
米南宫
盐丁
盐丘
盐义仓
盐乡
米
Bính âm:
【mǐ】【ㄇㄧˇ】【MỄ】
Các biến thể:
𡭝, 𥞪, 侎
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép