Bản dịch của từ 米盐凌杂 trong tiếng Việt

米盐凌杂

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˇmithanh hỏi

米盐凌杂 (Tính từ)

mǐ yán líng zá
01

Lộn xộn, rối rắm, vụn vặt; miêu tả đồ đạc hoặc chuyện tình trạng bừa bộn, tạp nham (chữ Hán: 凌杂 = lẫn lộn, 米盐 = nhỏ vụn)

凌杂:错杂零乱;米盐:形容细碎。形容零乱琐碎。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 米盐凌杂

yán

líng

Các từ liên quan

米兰
米兰大教堂
米制
米勒
米南宫
盐丁
盐丘
盐义仓
盐乡
凌上
凌上虐下
凌乱
凌乱无章
凌亏
杂七夹八
杂七杂八
杂七麻八
杂不剌
米
Bính âm:
【mǐ】【ㄇㄧˇ】【MỄ】
Các biến thể:
𡭝, 𥞪, 侎
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép