Bản dịch của từ 米粉肉 trong tiếng Việt
米粉肉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mǐ | ㄇㄧˇ | m | i | thanh hỏi |
米粉肉 (Danh từ)
【mǐ fěn ròu】
01
Món thịt hấp trộn bột gạo (hoặc bột nếp/miến), thịt thái lát/块 rồi áo bột gạo và gia vị rồi đem hấp; còn gọi là “粉蒸肉” hoặc ở vài vùng gọi “鲊肉”
把肉切成片,加米粉、作料蒸熟。也叫“粉蒸肉”。有的地区叫“鲊肉”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 米粉肉
mǐ
米
fěn
粉
ròu
肉
Các từ liên quan
米兰
米兰大教堂
米制
米勒
米南宫
粉丝
粉侯
粉刷
粉刺
粉剂
肉丁
肉丝
肉中刺
肉中刺,眼中钉
肉丸
- Bính âm:
- 【mǐ】【ㄇㄧˇ】【MỄ】
- Các biến thể:
- 𡭝, 𥞪, 侎
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 米
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
羋
䋛
濔
敉
蔝
㥝
弭
孊
脒
芈
灖
沵
糠
糦
粘
糢
类
糅
䊒
糐
糇
糁
糔
粐
忚
䦿
衣
朴
扣
巡
㐹
乭
岋
迈
爷
𠔈
米饭
厘米
米粉
玉米
糯米
米线
毫米
大米
小米
稻米
