Bản dịch của từ 米粒雪 trong tiếng Việt

米粒雪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˇmithanh hỏi

米粒雪 (Danh từ)

mǐ lì xuě
01

Bông tuyết nhỏ như hạt gạo (tuyết hạt nhỏ); gọi tả loại tuyết rơi thành từng hạt nhỏ tròn như hạt gạo

即米雪。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 米粒雪

xuě

Các từ liên quan

米兰
米兰大教堂
米制
米勒
米南宫
粒子
粒子束武器
粒度
粒米束薪
粒米狼戾
雪上加霜
雪丑
雪丝
雪中送炭
米
Bính âm:
【mǐ】【ㄇㄧˇ】【MỄ】
Các biến thể:
𡭝, 𥞪, 侎
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép