Bản dịch của từ 米粮川 trong tiếng Việt

米粮川

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˇmithanh hỏi

米粮川 (Danh từ)

mǐ liáng chuān
01

Ruộng lúa phì nhiêu

盛产粮食的平地

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 米粮川

liáng

chuān

Các từ liên quan

米兰
米兰大教堂
米制
米勒
米南宫
粮串
粮仓
粮仗
粮农
粮台
川党
川军
米
Bính âm:
【mǐ】【ㄇㄧˇ】【MỄ】
Các biến thể:
𡭝, 𥞪, 侎
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép