Bản dịch của từ 米糵 trong tiếng Việt

米糵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˇmithanh hỏi

米糵 (Danh từ)

mǐ niè
01

Tên gọi gốc Hán của “米糱” — gạo đã ủ/nở (dạng bột/hạt nở dùng trong chế biến rượu/gạo lên men); liên quan đến cơm/nếp đã lên men/ủ

见“米糱”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 米糵

niè

Các từ liên quan

米兰
米兰大教堂
米制
米勒
米南宫
米
Bính âm:
【mǐ】【ㄇㄧˇ】【MỄ】
Các biến thể:
𡭝, 𥞪, 侎
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép