Bản dịch của từ 米纳尔迪 trong tiếng Việt

米纳尔迪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˇmithanh hỏi

米纳尔迪 (Danh từ)

mǐ nà ěr dí
01

Minardi (tên một đội đua xe công thức 1)

意大利的一家汽车制造商。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 米纳尔迪

ěr

米
Bính âm:
【mǐ】【ㄇㄧˇ】【MỄ】
Các biến thể:
𡭝, 𥞪, 侎
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép