Bản dịch của từ 米罕 trong tiếng Việt

米罕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˇmithanh hỏi

米罕 (Danh từ)

mí hǎn
01

Một từ phiên âm Mông Cổ chỉ 'thịt' (dùng trong tiếng Mông Cổ hoặc vùng có ảnh hưởng Mông cổ)

2.蒙古语音译词。肉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tên người hoặc tên riêng (亦作米哈”) — dạng phiên âm tên, ít gặp

1.亦作“米哈”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 米罕

hǎn

Các từ liên quan

米兰
米兰大教堂
米制
米勒
米南宫
罕事
罕俦
米
Bính âm:
【mǐ】【ㄇㄧˇ】【MỄ】
Các biến thể:
𡭝, 𥞪, 侎
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép